Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


FKP MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 19
10.00 38
20.00 77
50.00 192
100.00 385
200.00 770
500.00 1924
1000.00 3848
2000.00 7696
5000.00 19,241
10,000.00 38,481
20,000.00 76,962
50,000.00 192,406
100,000.00 384,812
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MXV FKP
coinmill.com
2 0.52
5 1.30
10 2.60
20 5.20
50 12.99
100 25.99
200 51.97
500 129.93
1000 259.87
2000 519.73
5000 1299.34
10,000 2598.67
20,000 5197.34
50,000 12,993.35
100,000 25,986.70
200,000 51,973.40
500,000 129,933.51
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá