Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


AUD MXV
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 21
20.00 43
50.00 107
100.00 213
200.00 427
500.00 1067
1000.00 2134
2000.00 4267
5000.00 10,668
10,000.00 21,336
20,000.00 42,673
50,000.00 106,682
100,000.00 213,364
200,000.00 426,728
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MXV AUD
coinmill.com
2 0.95
5 2.35
10 4.70
20 9.35
50 23.45
100 46.85
200 93.75
500 234.35
1000 468.70
2000 937.35
5000 2343.40
10,000 4686.85
20,000 9373.65
50,000 23,434.15
100,000 46,868.30
200,000 93,736.60
500,000 234,341.50
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá