Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MVR XOF
coinmill.com
10.00 384
20.00 769
50.00 1921
100.00 3843
200.00 7685
500.00 19,213
1000.00 38,426
2000.00 76,852
5000.00 192,130
10,000.00 384,259
20,000.00 768,519
50,000.00 1,921,297
100,000.00 3,842,594
200,000.00 7,685,189
500,000.00 19,212,972
1,000,000.00 38,425,945
2,000,000.00 76,851,890
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF MVR
coinmill.com
500 13.01
1000 26.02
2000 52.05
5000 130.12
10,000 260.24
20,000 520.48
50,000 1301.20
100,000 2602.41
200,000 5204.82
500,000 13,012.04
1,000,000 26,024.08
2,000,000 52,048.17
5,000,000 130,120.42
10,000,000 260,240.84
20,000,000 520,481.67
50,000,000 1,301,204.18
100,000,000 2,602,408.35
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá