Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MVR
coinmill.com
10.00 9.25
20.00 18.50
50.00 46.25
100.00 92.50
200.00 184.99
500.00 462.49
1000.00 924.97
2000.00 1849.95
5000.00 4624.87
10,000.00 9249.74
20,000.00 18,499.48
50,000.00 46,248.70
100,000.00 92,497.41
200,000.00 184,994.82
500,000.00 462,487.05
1,000,000.00 924,974.09
2,000,000.00 1,849,948.19
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MVR EGP
coinmill.com
10.00 10.75
20.00 21.50
50.00 54.00
100.00 108.00
200.00 216.25
500.00 540.50
1000.00 1081.00
2000.00 2162.25
5000.00 5405.50
10,000.00 10,811.00
20,000.00 21,622.25
50,000.00 54,055.50
100,000.00 108,111.25
200,000.00 216,222.25
500,000.00 540,555.75
1,000,000.00 1,081,111.25
2,000,000.00 2,162,222.75
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá