Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MUR XEM
coinmill.com
20.00 12.913
50.00 32.284
100.00 64.567
200.00 129.135
500.00 322.837
1000.00 645.673
2000.00 1291.346
5000.00 3228.365
10,000.00 6456.730
20,000.00 12,913.461
50,000.00 32,283.652
100,000.00 64,567.303
200,000.00 129,134.607
500,000.00 322,836.517
1,000,000.00 645,673.034
2,000,000.00 1,291,346.069
5,000,000.00 3,228,365.172
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM MUR
coinmill.com
20.000 30.98
50.000 77.44
100.000 154.88
200.000 309.75
500.000 774.39
1000.000 1548.77
2000.000 3097.54
5000.000 7743.86
10,000.000 15,487.72
20,000.000 30,975.43
50,000.000 77,438.58
100,000.000 154,877.15
200,000.000 309,754.30
500,000.000 774,385.75
1,000,000.000 1,548,771.51
2,000,000.000 3,097,543.02
5,000,000.000 7,743,857.55
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá