Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAG
coinmill.com
20.00 0.031
50.00 0.077
100.00 0.154
200.00 0.308
500.00 0.769
1000.00 1.538
2000.00 3.076
5000.00 7.689
10,000.00 15.378
20,000.00 30.756
50,000.00 76.890
100,000.00 153.780
200,000.00 307.561
500,000.00 768.901
1,000,000.00 1537.803
2,000,000.00 3075.606
5,000,000.00 7689.014
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAG MUR
coinmill.com
0.050 32.51
0.100 65.03
0.200 130.06
0.500 325.14
1.000 650.28
2.000 1300.56
5.000 3251.39
10.000 6502.78
20.000 13,005.57
50.000 32,513.92
100.000 65,027.84
200.000 130,055.68
500.000 325,139.21
1000.000 650,278.42
2000.000 1,300,556.84
5000.000 3,251,392.11
10,000.000 6,502,784.22
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá