Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


MRO XCP
coinmill.com
200.0 0.00
500.0 0.00
1000.0 0.00
2000.0 0.00
5000.0 0.00
10,000.0 0.00
20,000.0 0.01
50,000.0 0.02
100,000.0 0.04
200,000.0 0.07
500,000.0 0.18
1,000,000.0 0.35
2,000,000.0 0.70
5,000,000.0 1.76
10,000,000.0 3.52
20,000,000.0 7.04
50,000,000.0 17.61
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XCP MRO
coinmill.com
0.00 284.0
0.00 567.8
0.00 1419.6
0.00 2839.2
0.00 5678.4
0.01 14,195.8
0.01 28,391.6
0.02 56,783.2
0.05 141,958.2
0.10 283,916.4
0.20 567,832.8
0.50 1,419,582.2
1.00 2,839,164.2
2.00 5,678,328.4
5.00 14,195,821.2
10.00 28,391,642.4
20.00 56,783,284.8
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá