Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MRO PLN
coinmill.com
200.0 2.22
500.0 5.54
1000.0 11.09
2000.0 22.18
5000.0 55.44
10,000.0 110.88
20,000.0 221.75
50,000.0 554.39
100,000.0 1108.77
200,000.0 2217.54
500,000.0 5543.85
1,000,000.0 11,087.70
2,000,000.0 22,175.41
5,000,000.0 55,438.52
10,000,000.0 110,877.05
20,000,000.0 221,754.10
50,000,000.0 554,385.25
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PLN MRO
coinmill.com
2.00 180.4
5.00 451.0
10.00 901.8
20.00 1803.8
50.00 4509.4
100.00 9019.0
200.00 18,038.0
500.00 45,095.0
1000.00 90,190.0
2000.00 180,380.0
5000.00 450,950.0
10,000.00 901,900.0
20,000.00 1,803,799.8
50,000.00 4,509,499.6
100,000.00 9,018,999.0
200,000.00 18,037,998.0
500,000.00 45,094,995.2
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá