Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


HNL MRO
coinmill.com
20.00 289.6
50.00 723.8
100.00 1447.6
200.00 2895.4
500.00 7238.4
1000.00 14,477.0
2000.00 28,953.8
5000.00 72,384.6
10,000.00 144,769.4
20,000.00 289,538.6
50,000.00 723,846.6
100,000.00 1,447,693.0
200,000.00 2,895,386.2
500,000.00 7,238,465.2
1,000,000.00 14,476,930.6
2,000,000.00 28,953,861.0
5,000,000.00 72,384,652.8
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
MRO HNL
coinmill.com
200.0 13.82
500.0 34.54
1000.0 69.08
2000.0 138.15
5000.0 345.38
10,000.0 690.75
20,000.0 1381.51
50,000.0 3453.77
100,000.0 6907.54
200,000.0 13,815.08
500,000.0 34,537.71
1,000,000.0 69,075.42
2,000,000.0 138,150.83
5,000,000.0 345,377.08
10,000,000.0 690,754.16
20,000,000.0 1,381,508.32
50,000,000.0 3,453,770.80
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá