Công cụ chuyển đổi giữa Pataca Macau (MOP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pataca Macau. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Pataca Macau để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pataca Macau là tiền tệ Macau (MO, MAC). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MOP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Pataca Macau được chia thành 100 avos. Tỷ giá hối đoái Pataca Macau cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MOP XEM
coinmill.com
5.0 14.494
10.0 28.989
20.0 57.978
50.0 144.945
100.0 289.889
200.0 579.779
500.0 1449.447
1000.0 2898.894
2000.0 5797.789
5000.0 14,494.472
10,000.0 28,988.945
20,000.0 57,977.889
50,000.0 144,944.723
100,000.0 289,889.446
200,000.0 579,778.892
500,000.0 1,449,447.229
1,000,000.0 2,898,894.458
MOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM MOP
coinmill.com
20.000 6.9
50.000 17.2
100.000 34.5
200.000 69.0
500.000 172.5
1000.000 345.0
2000.000 689.9
5000.000 1724.8
10,000.000 3449.6
20,000.000 6899.2
50,000.000 17,248.0
100,000.000 34,495.9
200,000.000 68,991.8
500,000.000 172,479.5
1,000,000.000 344,959.1
2,000,000.000 689,918.2
5,000,000.000 1,724,795.5
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá