Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Samoa Tala (WST)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


MNT WST
coinmill.com
2000 2.05
5000 5.10
10,000 10.20
20,000 20.35
50,000 50.90
100,000 101.75
200,000 203.50
500,000 508.75
1,000,000 1017.55
2,000,000 2035.10
5,000,000 5087.75
10,000,000 10,175.45
20,000,000 20,350.95
50,000,000 50,877.35
100,000,000 101,754.70
200,000,000 203,509.40
500,000,000 508,773.55
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
WST MNT
coinmill.com
2.00 1966
5.00 4914
10.00 9828
20.00 19,655
50.00 49,138
100.00 98,276
200.00 196,551
500.00 491,378
1000.00 982,755
2000.00 1,965,511
5000.00 4,913,777
10,000.00 9,827,555
20,000.00 19,655,110
50,000.00 49,137,774
100,000.00 98,275,548
200,000.00 196,551,097
500,000.00 491,377,742
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá