Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MNT MXV
coinmill.com
2000 2
5000 6
10,000 12
20,000 23
50,000 58
100,000 116
200,000 233
500,000 581
1,000,000 1163
2,000,000 2326
5,000,000 5815
10,000,000 11,629
20,000,000 23,258
50,000,000 58,145
100,000,000 116,290
200,000,000 232,581
500,000,000 581,452
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MXV MNT
coinmill.com
2 1720
5 4300
10 8599
20 17,198
50 42,996
100 85,992
200 171,983
500 429,958
1000 859,916
2000 1,719,832
5000 4,299,580
10,000 8,599,160
20,000 17,198,319
50,000 42,995,798
100,000 85,991,596
200,000 171,983,192
500,000 429,957,980
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá