Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FKP MNT
coinmill.com
0.50 1633
1.00 3265
2.00 6530
5.00 16,326
10.00 32,652
20.00 65,304
50.00 163,261
100.00 326,522
200.00 653,044
500.00 1,632,611
1000.00 3,265,222
2000.00 6,530,443
5000.00 16,326,108
10,000.00 32,652,216
20,000.00 65,304,433
50,000.00 163,261,082
100,000.00 326,522,164
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
MNT FKP
coinmill.com
2000 0.61
5000 1.53
10,000 3.06
20,000 6.13
50,000 15.31
100,000 30.63
200,000 61.25
500,000 153.13
1,000,000 306.26
2,000,000 612.52
5,000,000 1531.29
10,000,000 3062.58
20,000,000 6125.16
50,000,000 15,312.90
100,000,000 30,625.79
200,000,000 61,251.58
500,000,000 153,128.96
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá