Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BMD MNT
coinmill.com
0.50 1329
1.00 2658
2.00 5316
5.00 13,290
10.00 26,580
20.00 53,161
50.00 132,902
100.00 265,804
200.00 531,608
500.00 1,329,020
1000.00 2,658,039
2000.00 5,316,079
5000.00 13,290,197
10,000.00 26,580,394
20,000.00 53,160,788
50,000.00 132,901,971
100,000.00 265,803,942
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT BMD
coinmill.com
2000 0.75
5000 1.88
10,000 3.76
20,000 7.52
50,000 18.81
100,000 37.62
200,000 75.24
500,000 188.11
1,000,000 376.22
2,000,000 752.43
5,000,000 1881.09
10,000,000 3762.17
20,000,000 7524.34
50,000,000 18,810.86
100,000,000 37,621.71
200,000,000 75,243.43
500,000,000 188,108.57
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá