Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK NPR
coinmill.com
1000 75.60
2000 151.15
5000 377.90
10,000 755.80
20,000 1511.65
50,000 3779.05
100,000 7558.15
200,000 15,116.30
500,000 37,790.75
1,000,000 75,581.50
2,000,000 151,162.95
5,000,000 377,907.45
10,000,000 755,814.85
20,000,000 1,511,629.75
50,000,000 3,779,074.35
100,000,000 7,558,148.75
200,000,000 15,116,297.50
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NPR MMK
coinmill.com
100.00 1300
200.00 2650
500.00 6600
1000.00 13,250
2000.00 26,450
5000.00 66,150
10,000.00 132,300
20,000.00 264,600
50,000.00 661,550
100,000.00 1,323,100
200,000.00 2,646,150
500,000.00 6,615,400
1,000,000.00 13,230,750
2,000,000.00 26,461,500
5,000,000.00 66,153,750
10,000,000.00 132,307,550
20,000,000.00 264,615,050
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá