Công cụ chuyển đổi giữa Kyat Myanmar (MMK) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kyat Myanmar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Kyat Myanmar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


CYP MMK
coinmill.com
0.50 1500
1.00 2950
2.00 5900
5.00 14,750
10.00 29,500
20.00 59,050
50.00 147,600
100.00 295,150
200.00 590,350
500.00 1,475,850
1000.00 2,951,750
2000.00 5,903,450
5000.00 14,758,700
10,000.00 29,517,350
20,000.00 59,034,750
50,000.00 147,586,850
100,000.00 295,173,700
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MMK CYP
coinmill.com
1000 0.34
2000 0.68
5000 1.69
10,000 3.39
20,000 6.78
50,000 16.94
100,000 33.88
200,000 67.76
500,000 169.39
1,000,000 338.78
2,000,000 677.57
5,000,000 1693.92
10,000,000 3387.84
20,000,000 6775.67
50,000,000 16,939.18
100,000,000 33,878.36
200,000,000 67,756.72
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá