Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


MAD MKD
coinmill.com
5.0 28.5
10.0 57.5
20.0 114.5
50.0 286.5
100.0 573.0
200.0 1146.0
500.0 2865.5
1000.0 5731.0
2000.0 11,462.0
5000.0 28,655.5
10,000.0 57,311.0
20,000.0 114,622.5
50,000.0 286,556.0
100,000.0 573,112.0
200,000.0 1,146,223.5
500,000.0 2,865,559.0
1,000,000.0 5,731,118.0
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MKD MAD
coinmill.com
50.0 8.8
100.0 17.4
200.0 34.8
500.0 87.2
1000.0 174.4
2000.0 349.0
5000.0 872.4
10,000.0 1744.8
20,000.0 3489.8
50,000.0 8724.4
100,000.0 17,448.6
200,000.0 34,897.2
500,000.0 87,243.0
1,000,000.0 174,486.0
2,000,000.0 348,972.0
5,000,000.0 872,430.2
10,000,000.0 1,744,860.4
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá