Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KMF MKD
coinmill.com
500.00 63.0
1000.00 125.5
2000.00 251.0
5000.00 628.0
10,000.00 1256.0
20,000.00 2512.0
50,000.00 6280.5
100,000.00 12,561.0
200,000.00 25,122.5
500,000.00 62,806.0
1,000,000.00 125,611.5
2,000,000.00 251,223.0
5,000,000.00 628,058.0
10,000,000.00 1,256,116.0
20,000,000.00 2,512,232.5
50,000,000.00 6,280,581.0
100,000,000.00 12,561,162.0
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MKD KMF
coinmill.com
50.0 398.05
100.0 796.10
200.0 1592.20
500.0 3980.50
1000.0 7961.05
2000.0 15,922.10
5000.0 39,805.25
10,000.0 79,610.45
20,000.0 159,220.95
50,000.0 398,052.35
100,000.0 796,104.70
200,000.0 1,592,209.35
500,000.0 3,980,523.45
1,000,000.0 7,961,046.85
2,000,000.0 15,922,093.75
5,000,000.0 39,805,234.35
10,000,000.0 79,610,468.65
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá