Công cụ chuyển đổi giữa IOTA (MIOTA) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc IOTA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The IOTA là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 12 chữ số có nghĩa.


GBP MIOTA
coinmill.com
0.50 2.6016
1.00 5.2031
2.00 10.4062
5.00 26.0156
10.00 52.0311
20.00 104.0623
50.00 260.1556
100.00 520.3113
200.00 1040.6225
500.00 2601.5563
1000.00 5203.1127
2000.00 10,406.2253
5000.00 26,015.5634
10,000.00 52,031.1267
20,000.00 104,062.2535
50,000.00 260,155.6337
100,000.00 520,311.2674
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
MIOTA GBP
coinmill.com
5.0000 0.96
10.0000 1.92
20.0000 3.84
50.0000 9.61
100.0000 19.22
200.0000 38.44
500.0000 96.10
1000.0000 192.19
2000.0000 384.39
5000.0000 960.96
10,000.0000 1921.93
20,000.0000 3843.85
50,000.0000 9609.63
100,000.0000 19,219.26
200,000.0000 38,438.53
500,000.0000 96,096.32
1,000,000.0000 192,192.65
MIOTA tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá