Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MGA XAU
coinmill.com
2000 0.000
5000 0.001
10,000 0.002
20,000 0.004
50,000 0.009
100,000 0.018
200,000 0.036
500,000 0.091
1,000,000 0.181
2,000,000 0.362
5,000,000 0.905
10,000,000 1.811
20,000,000 3.622
50,000,000 9.054
100,000,000 18.109
200,000,000 36.218
500,000,000 90.545
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XAU MGA
coinmill.com
0.001 2761
0.001 5522
0.002 11,044
0.005 27,611
0.010 55,221
0.020 110,443
0.050 276,107
0.100 552,213
0.200 1,104,427
0.500 2,761,066
1.000 5,522,133
2.000 11,044,266
5.000 27,610,664
10.000 55,221,328
20.000 110,442,656
50.000 276,106,640
100.000 552,213,280
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá