Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PHP
coinmill.com
2000 28.37
5000 70.93
10,000 141.86
20,000 283.71
50,000 709.28
100,000 1418.56
200,000 2837.12
500,000 7092.81
1,000,000 14,185.61
2,000,000 28,371.22
5,000,000 70,928.06
10,000,000 141,856.12
20,000,000 283,712.23
50,000,000 709,280.59
100,000,000 1,418,561.17
200,000,000 2,837,122.35
500,000,000 7,092,805.87
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PHP MGA
coinmill.com
50.00 3525
100.00 7049
200.00 14,099
500.00 35,247
1000.00 70,494
2000.00 140,988
5000.00 352,470
10,000.00 704,940
20,000.00 1,409,879
50,000.00 3,524,698
100,000.00 7,049,396
200,000.00 14,098,793
500,000.00 35,246,982
1,000,000.00 70,493,964
2,000,000.00 140,987,928
5,000,000.00 352,469,819
10,000,000.00 704,939,638
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá