Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MGA MXV
coinmill.com
2000 2
5000 4
10,000 8
20,000 17
50,000 42
100,000 84
200,000 168
500,000 421
1,000,000 841
2,000,000 1682
5,000,000 4205
10,000,000 8411
20,000,000 16,821
50,000,000 42,054
100,000,000 84,107
200,000,000 168,214
500,000,000 420,536
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MXV MGA
coinmill.com
2 2378
5 5945
10 11,890
20 23,779
50 59,448
100 118,896
200 237,792
500 594,480
1000 1,188,959
2000 2,377,919
5000 5,944,796
10,000 11,889,593
20,000 23,779,185
50,000 59,447,963
100,000 118,895,926
200,000 237,791,851
500,000 594,479,628
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá