Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


HRK MGA
coinmill.com
5.00 2742
10.00 5484
20.00 10,968
50.00 27,421
100.00 54,841
200.00 109,682
500.00 274,206
1000.00 548,411
2000.00 1,096,823
5000.00 2,742,057
10,000.00 5,484,114
20,000.00 10,968,228
50,000.00 27,420,571
100,000.00 54,841,142
200,000.00 109,682,284
500,000.00 274,205,711
1,000,000.00 548,411,422
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MGA HRK
coinmill.com
2000 3.65
5000 9.12
10,000 18.23
20,000 36.47
50,000 91.17
100,000 182.34
200,000 364.69
500,000 911.72
1,000,000 1823.45
2,000,000 3646.90
5,000,000 9117.24
10,000,000 18,234.49
20,000,000 36,468.97
50,000,000 91,172.43
100,000,000 182,344.85
200,000,000 364,689.71
500,000,000 911,724.26
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá