Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


DZD MGA
coinmill.com
100.00 3064
200.00 6127
500.00 15,318
1000.00 30,636
2000.00 61,271
5000.00 153,178
10,000.00 306,356
20,000.00 612,713
50,000.00 1,531,782
100,000.00 3,063,563
200,000.00 6,127,126
500,000.00 15,317,816
1,000,000.00 30,635,632
2,000,000.00 61,271,265
5,000,000.00 153,178,162
10,000,000.00 306,356,324
20,000,000.00 612,712,648
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MGA DZD
coinmill.com
2000 65.30
5000 163.20
10,000 326.40
20,000 652.85
50,000 1632.10
100,000 3264.15
200,000 6528.35
500,000 16,320.85
1,000,000 32,641.75
2,000,000 65,283.45
5,000,000 163,208.65
10,000,000 326,417.30
20,000,000 652,834.55
50,000,000 1,632,086.45
100,000,000 3,264,172.85
200,000,000 6,528,345.75
500,000,000 16,320,864.30
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá