Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


CUC MGA
coinmill.com
0.50 1837
1.00 3675
2.00 7350
5.00 18,375
10.00 36,749
20.00 73,498
50.00 183,746
100.00 367,491
200.00 734,983
500.00 1,837,457
1000.00 3,674,915
2000.00 7,349,829
5000.00 18,374,573
10,000.00 36,749,145
20,000.00 73,498,291
50,000.00 183,745,727
100,000.00 367,491,454
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MGA CUC
coinmill.com
2000 0.54
5000 1.36
10,000 2.72
20,000 5.44
50,000 13.61
100,000 27.21
200,000 54.42
500,000 136.06
1,000,000 272.12
2,000,000 544.23
5,000,000 1360.58
10,000,000 2721.15
20,000,000 5442.30
50,000,000 13,605.76
100,000,000 27,211.52
200,000,000 54,423.03
500,000,000 136,057.59
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá