Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


IRR MDL
coinmill.com
50,000 20.50
100,000 41.00
200,000 82.00
500,000 205.01
1,000,000 410.02
2,000,000 820.05
5,000,000 2050.12
10,000,000 4100.24
20,000,000 8200.48
50,000,000 20,501.20
100,000,000 41,002.40
200,000,000 82,004.80
500,000,000 205,012.00
1,000,000,000 410,023.99
2,000,000,000 820,047.98
5,000,000,000 2,050,119.96
10,000,000,000 4,100,239.92
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MDL IRR
coinmill.com
10.00 24,390
20.00 48,780
50.00 121,945
100.00 243,890
200.00 487,775
500.00 1,219,440
1000.00 2,438,880
2000.00 4,877,765
5000.00 12,194,410
10,000.00 24,388,815
20,000.00 48,777,635
50,000.00 121,944,085
100,000.00 243,888,165
200,000.00 487,776,335
500,000.00 1,219,440,835
1,000,000.00 2,438,881,670
2,000,000.00 4,877,763,345
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá