Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 11 chữ số có nghĩa.


LYD SNT
coinmill.com
1.000 48.959
2.000 97.917
5.000 244.793
10.000 489.587
20.000 979.173
50.000 2447.933
100.000 4895.866
200.000 9791.731
500.000 24,479.329
1000.000 48,958.657
2000.000 97,917.314
5000.000 244,793.285
10,000.000 489,586.571
20,000.000 979,173.141
50,000.000 2,447,932.853
100,000.000 4,895,865.705
200,000.000 9,791,731.411
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
SNT LYD
coinmill.com
50.000 1.021
100.000 2.043
200.000 4.085
500.000 10.213
1000.000 20.425
2000.000 40.851
5000.000 102.127
10,000.000 204.254
20,000.000 408.508
50,000.000 1021.270
100,000.000 2042.540
200,000.000 4085.079
500,000.000 10,212.698
1,000,000.000 20,425.397
2,000,000.000 40,850.794
5,000,000.000 102,126.984
10,000,000.000 204,253.969
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá