Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


CYP LYD
coinmill.com
0.50 1.366
1.00 2.732
2.00 5.465
5.00 13.662
10.00 27.324
20.00 54.648
50.00 136.621
100.00 273.241
200.00 546.483
500.00 1366.207
1000.00 2732.415
2000.00 5464.829
5000.00 13,662.073
10,000.00 27,324.147
20,000.00 54,648.293
50,000.00 136,620.734
100,000.00 273,241.467
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LYD CYP
coinmill.com
1.000 0.37
2.000 0.73
5.000 1.83
10.000 3.66
20.000 7.32
50.000 18.30
100.000 36.60
200.000 73.20
500.000 182.99
1000.000 365.98
2000.000 731.95
5000.000 1829.88
10,000.000 3659.77
20,000.000 7319.53
50,000.000 18,298.83
100,000.000 36,597.67
200,000.000 73,195.33
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá