Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LSL MZN
coinmill.com
10.00 42
20.00 83
50.00 208
100.00 417
200.00 833
500.00 2083
1000.00 4166
2000.00 8332
5000.00 20,830
10,000.00 41,660
20,000.00 83,319
50,000.00 208,298
100,000.00 416,597
200,000.00 833,194
500,000.00 2,082,984
1,000,000.00 4,165,968
2,000,000.00 8,331,936
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MZN LSL
coinmill.com
50 12.00
100 24.00
200 48.01
500 120.02
1000 240.04
2000 480.08
5000 1200.20
10,000 2400.40
20,000 4800.80
50,000 12,002.01
100,000 24,004.02
200,000 48,008.05
500,000 120,020.12
1,000,000 240,040.24
2,000,000 480,080.48
5,000,000 1,200,201.21
10,000,000 2,400,402.41
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá