Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


ISK LSL
coinmill.com
100 11.95
200 23.90
500 59.76
1000 119.52
2000 239.05
5000 597.62
10,000 1195.24
20,000 2390.48
50,000 5976.21
100,000 11,952.41
200,000 23,904.83
500,000 59,762.07
1,000,000 119,524.14
2,000,000 239,048.29
5,000,000 597,620.72
10,000,000 1,195,241.45
20,000,000 2,390,482.90
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LSL ISK
coinmill.com
10.00 84
20.00 167
50.00 418
100.00 837
200.00 1673
500.00 4183
1000.00 8367
2000.00 16,733
5000.00 41,833
10,000.00 83,665
20,000.00 167,330
50,000.00 418,326
100,000.00 836,651
200,000.00 1,673,302
500,000.00 4,183,255
1,000,000.00 8,366,510
2,000,000.00 16,733,021
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá