Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


ERN LSL
coinmill.com
10.00 9.81
20.00 19.63
50.00 49.06
100.00 98.13
200.00 196.26
500.00 490.64
1000.00 981.29
2000.00 1962.58
5000.00 4906.44
10,000.00 9812.88
20,000.00 19,625.75
50,000.00 49,064.39
100,000.00 98,128.77
200,000.00 196,257.55
500,000.00 490,643.86
1,000,000.00 981,287.73
2,000,000.00 1,962,575.45
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LSL ERN
coinmill.com
10.00 10.19
20.00 20.38
50.00 50.95
100.00 101.91
200.00 203.81
500.00 509.53
1000.00 1019.07
2000.00 2038.14
5000.00 5095.35
10,000.00 10,190.69
20,000.00 20,381.38
50,000.00 50,953.45
100,000.00 101,906.91
200,000.00 203,813.82
500,000.00 509,534.55
1,000,000.00 1,019,069.10
2,000,000.00 2,038,138.20
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá