Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LKR PHP
coinmill.com
100 28.20
200 56.40
500 141.01
1000 282.01
2000 564.03
5000 1410.06
10,000 2820.13
20,000 5640.26
50,000 14,100.64
100,000 28,201.29
200,000 56,402.58
500,000 141,006.44
1,000,000 282,012.88
2,000,000 564,025.75
5,000,000 1,410,064.38
10,000,000 2,820,128.75
20,000,000 5,640,257.51
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
PHP LKR
coinmill.com
50.00 177
100.00 355
200.00 709
500.00 1773
1000.00 3546
2000.00 7092
5000.00 17,730
10,000.00 35,459
20,000.00 70,919
50,000.00 177,297
100,000.00 354,594
200,000.00 709,187
500,000.00 1,772,969
1,000,000.00 3,545,937
2,000,000.00 7,091,875
5,000,000.00 17,729,687
10,000,000.00 35,459,374
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá