Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR LKR
coinmill.com
5000 227
10,000 455
20,000 909
50,000 2273
100,000 4546
200,000 9091
500,000 22,728
1,000,000 45,456
2,000,000 90,912
5,000,000 227,281
10,000,000 454,561
20,000,000 909,123
50,000,000 2,272,807
100,000,000 4,545,615
200,000,000 9,091,230
500,000,000 22,728,074
1,000,000,000 45,456,149
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
LKR KHR
coinmill.com
100 2200
200 4400
500 11,000
1000 22,000
2000 44,000
5000 110,000
10,000 220,000
20,000 440,000
50,000 1,100,000
100,000 2,199,900
200,000 4,399,800
500,000 10,999,600
1,000,000 21,999,200
2,000,000 43,998,400
5,000,000 109,996,100
10,000,000 219,992,200
20,000,000 439,984,500
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá