Công cụ chuyển đổi giữa Sri Lanka Rupee (LKR) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Sri Lanka Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


HBN LKR
coinmill.com
200.00 131
500.00 328
1000.00 655
2000.00 1310
5000.00 3275
10,000.00 6551
20,000.00 13,102
50,000.00 32,755
100,000.00 65,510
200,000.00 131,019
500,000.00 327,548
1,000,000.00 655,097
2,000,000.00 1,310,193
5,000,000.00 3,275,483
10,000,000.00 6,550,967
20,000,000.00 13,101,933
50,000,000.00 32,754,833
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
LKR HBN
coinmill.com
100 152.65
200 305.30
500 763.25
1000 1526.49
2000 3052.98
5000 7632.46
10,000 15,264.92
20,000 30,529.85
50,000 76,324.62
100,000 152,649.23
200,000 305,298.46
500,000 763,246.15
1,000,000 1,526,492.31
2,000,000 3,052,984.62
5,000,000 7,632,461.54
10,000,000 15,264,923.08
20,000,000 30,529,846.15
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá