Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Veritaseum (VERI)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseum hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 11 chữ số có nghĩa.


LBP VERI
coinmill.com
1000 0.053632
2000 0.107265
5000 0.268162
10,000 0.536324
20,000 1.072648
50,000 2.681619
100,000 5.363238
200,000 10.726477
500,000 26.816192
1,000,000 53.632384
2,000,000 107.264769
5,000,000 268.161922
10,000,000 536.323843
20,000,000 1072.647686
50,000,000 2681.619216
100,000,000 5363.238432
200,000,000 10,726.476865
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
VERI LBP
coinmill.com
0.050000 950
0.100000 1850
0.200000 3750
0.500000 9300
1.000000 18,650
2.000000 37,300
5.000000 93,250
10.000000 186,450
20.000000 372,900
50.000000 932,250
100.000000 1,864,550
200.000000 3,729,100
500.000000 9,322,750
1000.000000 18,645,450
2000.000000 37,290,900
5000.000000 93,227,250
10,000.000000 186,454,500
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá