Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PHP
coinmill.com
1000 34.48
2000 68.97
5000 172.41
10,000 344.83
20,000 689.66
50,000 1724.14
100,000 3448.28
200,000 6896.56
500,000 17,241.39
1,000,000 34,482.78
2,000,000 68,965.57
5,000,000 172,413.92
10,000,000 344,827.83
20,000,000 689,655.66
50,000,000 1,724,139.16
100,000,000 3,448,278.31
200,000,000 6,896,556.62
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
PHP LBP
coinmill.com
50.00 1450
100.00 2900
200.00 5800
500.00 14,500
1000.00 29,000
2000.00 58,000
5000.00 145,000
10,000.00 290,000
20,000.00 580,000
50,000.00 1,450,000
100,000.00 2,900,000
200,000.00 5,800,000
500,000.00 14,500,000
1,000,000.00 29,000,000
2,000,000.00 57,999,950
5,000,000.00 144,999,900
10,000,000.00 289,999,800
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá