Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP NVC
coinmill.com
1000 1.59748
2000 3.19495
5000 7.98738
10,000 15.97476
20,000 31.94952
50,000 79.87380
100,000 159.74761
200,000 319.49521
500,000 798.73803
1,000,000 1597.47606
2,000,000 3194.95212
5,000,000 7987.38031
10,000,000 15,974.76062
20,000,000 31,949.52125
50,000,000 79,873.80312
100,000,000 159,747.60624
200,000,000 319,495.21248
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NVC LBP
coinmill.com
2.00000 1250
5.00000 3150
10.00000 6250
20.00000 12,500
50.00000 31,300
100.00000 62,600
200.00000 125,200
500.00000 313,000
1000.00000 626,000
2000.00000 1,251,950
5000.00000 3,129,950
10,000.00000 6,259,850
20,000.00000 12,519,750
50,000.00000 31,299,350
100,000.00000 62,598,750
200,000.00000 125,197,500
500,000.00000 312,993,750
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá