Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


LBP MGA
coinmill.com
1000 2441
2000 4882
5000 12,205
10,000 24,411
20,000 48,822
50,000 122,055
100,000 244,110
200,000 488,219
500,000 1,220,548
1,000,000 2,441,097
2,000,000 4,882,193
5,000,000 12,205,483
10,000,000 24,410,966
20,000,000 48,821,932
50,000,000 122,054,829
100,000,000 244,109,658
200,000,000 488,219,316
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MGA LBP
coinmill.com
2000 800
5000 2050
10,000 4100
20,000 8200
50,000 20,500
100,000 40,950
200,000 81,950
500,000 204,850
1,000,000 409,650
2,000,000 819,300
5,000,000 2,048,250
10,000,000 4,096,500
20,000,000 8,193,050
50,000,000 20,482,600
100,000,000 40,965,200
200,000,000 81,930,400
500,000,000 204,826,000
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá