Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Kip Lào được chia thành 100 at. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


LAK LBP
coinmill.com
5000 850
10,000 1700
20,000 3400
50,000 8550
100,000 17,100
200,000 34,200
500,000 85,550
1,000,000 171,050
2,000,000 342,100
5,000,000 855,300
10,000,000 1,710,600
20,000,000 3,421,200
50,000,000 8,553,050
100,000,000 17,106,050
200,000,000 34,212,100
500,000,000 85,530,300
1,000,000,000 171,060,600
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
LBP LAK
coinmill.com
1000 6000
2000 11,500
5000 29,000
10,000 58,500
20,000 117,000
50,000 292,500
100,000 584,500
200,000 1,169,000
500,000 2,923,000
1,000,000 5,846,000
2,000,000 11,692,000
5,000,000 29,229,500
10,000,000 58,459,000
20,000,000 116,917,500
50,000,000 292,294,000
100,000,000 584,588,000
200,000,000 1,169,176,500
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá