Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Lebanon (LBP) sang Đô la Canada (CAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Canada hoặc Bảng Lebanon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


CAD LBP
coinmill.com
1.00 1150
2.00 2300
5.00 5700
10.00 11,450
20.00 22,850
50.00 57,200
100.00 114,350
200.00 228,700
500.00 571,800
1000.00 1,143,550
2000.00 2,287,100
5000.00 5,717,800
10,000.00 11,435,550
20,000.00 22,871,150
50,000.00 57,177,850
100,000.00 114,355,700
200,000.00 228,711,450
CAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
LBP CAD
coinmill.com
1000 0.87
2000 1.75
5000 4.37
10,000 8.74
20,000 17.49
50,000 43.72
100,000 87.45
200,000 174.89
500,000 437.23
1,000,000 874.46
2,000,000 1748.93
5,000,000 4372.32
10,000,000 8744.64
20,000,000 17,489.29
50,000,000 43,723.22
100,000,000 87,446.44
200,000,000 174,892.88
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá