Công cụ chuyển đổi giữa Kip Lào (LAK) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Kip Lào để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Kip Lào được chia thành 100 at. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LAK XOF
coinmill.com
5000 340
10,000 680
20,000 1360
50,000 3399
100,000 6799
200,000 13,597
500,000 33,993
1,000,000 67,986
2,000,000 135,971
5,000,000 339,929
10,000,000 679,857
20,000,000 1,359,715
50,000,000 3,399,287
100,000,000 6,798,575
200,000,000 13,597,150
500,000,000 33,992,875
1,000,000,000 67,985,750
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XOF LAK
coinmill.com
500 7500
1000 14,500
2000 29,500
5000 73,500
10,000 147,000
20,000 294,000
50,000 735,500
100,000 1,471,000
200,000 2,942,000
500,000 7,354,500
1,000,000 14,709,000
2,000,000 29,418,000
5,000,000 73,545,000
10,000,000 147,089,500
20,000,000 294,179,500
50,000,000 735,448,000
100,000,000 1,470,896,500
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá