Công cụ chuyển đổi giữa Kip Lào (LAK) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Kip Lào để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


LAK UZS
coinmill.com
5000 5311.94
10,000 10,623.89
20,000 21,247.78
50,000 53,119.44
100,000 106,238.88
200,000 212,477.76
500,000 531,194.41
1,000,000 1,062,388.82
2,000,000 2,124,777.64
5,000,000 5,311,944.10
10,000,000 10,623,888.20
20,000,000 21,247,776.40
50,000,000 53,119,441.00
100,000,000 106,238,881.99
200,000,000 212,477,763.98
500,000,000 531,194,409.96
1,000,000,000 1,062,388,819.92
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UZS LAK
coinmill.com
5000.00 4500
10,000.00 9500
20,000.00 19,000
50,000.00 47,000
100,000.00 94,000
200,000.00 188,500
500,000.00 470,500
1,000,000.00 941,500
2,000,000.00 1,882,500
5,000,000.00 4,706,500
10,000,000.00 9,412,500
20,000,000.00 18,825,500
50,000,000.00 47,063,500
100,000,000.00 94,127,500
200,000,000.00 188,255,000
500,000,000.00 470,637,500
1,000,000,000.00 941,275,000
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá