Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


KZT UZS
coinmill.com
200 4808.02
500 12,020.05
1000 24,040.11
2000 48,080.22
5000 120,200.54
10,000 240,401.08
20,000 480,802.16
50,000 1,202,005.40
100,000 2,404,010.80
200,000 4,808,021.60
500,000 12,020,054.01
1,000,000 24,040,108.01
2,000,000 48,080,216.03
5,000,000 120,200,540.06
10,000,000 240,401,080.13
20,000,000 480,802,160.25
50,000,000 1,202,005,400.63
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
UZS KZT
coinmill.com
5000.00 208
10,000.00 416
20,000.00 832
50,000.00 2080
100,000.00 4160
200,000.00 8319
500,000.00 20,799
1,000,000.00 41,597
2,000,000.00 83,194
5,000,000.00 207,986
10,000,000.00 415,972
20,000,000.00 831,943
50,000,000.00 2,079,858
100,000,000.00 4,159,715
200,000,000.00 8,319,430
500,000,000.00 20,798,575
1,000,000,000.00 41,597,151
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá