Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Ucraina Hryvnia (UAH)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.
Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.
31 Tháng Một 2019 |
Cập nhật ngày 12/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.