Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KZT UAH
coinmill.com
200 12.72
500 31.80
1000 63.59
2000 127.18
5000 317.95
10,000 635.91
20,000 1271.81
50,000 3179.54
100,000 6359.07
200,000 12,718.14
500,000 31,795.36
1,000,000 63,590.72
2,000,000 127,181.45
5,000,000 317,953.62
10,000,000 635,907.24
20,000,000 1,271,814.49
50,000,000 3,179,536.22
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
UAH KZT
coinmill.com
20.00 315
50.00 786
100.00 1573
200.00 3145
500.00 7863
1000.00 15,726
2000.00 31,451
5000.00 78,628
10,000.00 157,256
20,000.00 314,511
50,000.00 786,278
100,000.00 1,572,556
200,000.00 3,145,113
500,000.00 7,862,782
1,000,000.00 15,725,564
2,000,000.00 31,451,128
5,000,000.00 78,627,819
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá