Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KRW XPT
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.004
10,000 0.009
20,000 0.018
50,000 0.045
100,000 0.089
200,000 0.178
500,000 0.445
1,000,000 0.890
2,000,000 1.781
5,000,000 4.452
10,000,000 8.904
20,000,000 17.809
50,000,000 44.521
100,000,000 89.043
200,000,000 178.086
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XPT KRW
coinmill.com
0.001 1123
0.002 2246
0.005 5615
0.010 11,231
0.020 22,461
0.050 56,153
0.100 112,306
0.200 224,611
0.500 561,528
1.000 1,123,055
2.000 2,246,111
5.000 5,615,276
10.000 11,230,553
20.000 22,461,105
50.000 56,152,763
100.000 112,305,525
200.000 224,611,050
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá