Công cụ chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Won Hàn Quốc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


KPW KRW
coinmill.com
500.00 662
1000.00 1324
2000.00 2647
5000.00 6618
10,000.00 13,236
20,000.00 26,472
50,000.00 66,181
100,000.00 132,362
200,000.00 264,724
500,000.00 661,810
1,000,000.00 1,323,620
2,000,000.00 2,647,240
5,000,000.00 6,618,100
10,000,000.00 13,236,200
20,000,000.00 26,472,401
50,000,000.00 66,181,002
100,000,000.00 132,362,005
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KRW KPW
coinmill.com
1000 755.50
2000 1511.01
5000 3777.52
10,000 7555.04
20,000 15,110.08
50,000 37,775.19
100,000 75,550.38
200,000 151,100.76
500,000 377,751.91
1,000,000 755,503.82
2,000,000 1,511,007.64
5,000,000 3,777,519.09
10,000,000 7,555,038.19
20,000,000 15,110,076.37
50,000,000 37,775,190.93
100,000,000 75,550,381.87
200,000,000 151,100,763.73
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá