Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KPW XOF
coinmill.com
500.00 332
1000.00 665
2000.00 1330
5000.00 3324
10,000.00 6648
20,000.00 13,297
50,000.00 33,242
100,000.00 66,484
200,000.00 132,968
500,000.00 332,419
1,000,000.00 664,838
2,000,000.00 1,329,675
5,000,000.00 3,324,188
10,000,000.00 6,648,376
20,000,000.00 13,296,753
50,000,000.00 33,241,882
100,000,000.00 66,483,764
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF KPW
coinmill.com
500 752.06
1000 1504.13
2000 3008.25
5000 7520.63
10,000 15,041.27
20,000 30,082.53
50,000 75,206.33
100,000 150,412.66
200,000 300,825.33
500,000 752,063.32
1,000,000 1,504,126.63
2,000,000 3,008,253.26
5,000,000 7,520,633.16
10,000,000 15,041,266.32
20,000,000 30,082,532.64
50,000,000 75,206,331.61
100,000,000 150,412,663.22
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá