Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


KPW NPR
coinmill.com
500.00 64.30
1000.00 128.55
2000.00 257.15
5000.00 642.85
10,000.00 1285.70
20,000.00 2571.45
50,000.00 6428.60
100,000.00 12,857.20
200,000.00 25,714.35
500,000.00 64,285.90
1,000,000.00 128,571.85
2,000,000.00 257,143.65
5,000,000.00 642,859.20
10,000,000.00 1,285,718.35
20,000,000.00 2,571,436.70
50,000,000.00 6,428,591.80
100,000,000.00 12,857,183.60
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NPR KPW
coinmill.com
100.00 777.78
200.00 1555.55
500.00 3888.88
1000.00 7777.75
2000.00 15,555.51
5000.00 38,888.77
10,000.00 77,777.53
20,000.00 155,555.06
50,000.00 388,887.66
100,000.00 777,775.31
200,000.00 1,555,550.63
500,000.00 3,888,876.57
1,000,000.00 7,777,753.14
2,000,000.00 15,555,506.28
5,000,000.00 38,888,765.71
10,000,000.00 77,777,531.41
20,000,000.00 155,555,062.82
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá