Công cụ chuyển đổi giữa Won Triều Tiên (KPW) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Won Triều Tiên để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa.


GMD KPW
coinmill.com
50.00 897.56
100.00 1795.12
200.00 3590.25
500.00 8975.62
1000.00 17,951.24
2000.00 35,902.49
5000.00 89,756.22
10,000.00 179,512.44
20,000.00 359,024.87
50,000.00 897,562.18
100,000.00 1,795,124.35
200,000.00 3,590,248.71
500,000.00 8,975,621.77
1,000,000.00 17,951,243.54
2,000,000.00 35,902,487.07
5,000,000.00 89,756,217.68
10,000,000.00 179,512,435.36
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KPW GMD
coinmill.com
500.00 27.85
1000.00 55.71
2000.00 111.41
5000.00 278.53
10,000.00 557.06
20,000.00 1114.13
50,000.00 2785.32
100,000.00 5570.64
200,000.00 11,141.29
500,000.00 27,853.22
1,000,000.00 55,706.45
2,000,000.00 111,412.89
5,000,000.00 278,532.24
10,000,000.00 557,064.47
20,000,000.00 1,114,128.94
50,000,000.00 2,785,322.36
100,000,000.00 5,570,644.72
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá