Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


GBP KMF
coinmill.com
0.50 274.70
1.00 549.45
2.00 1098.85
5.00 2747.15
10.00 5494.30
20.00 10,988.55
50.00 27,471.40
100.00 54,942.80
200.00 109,885.60
500.00 274,714.05
1000.00 549,428.10
2000.00 1,098,856.25
5000.00 2,747,140.60
10,000.00 5,494,281.20
20,000.00 10,988,562.40
50,000.00 27,471,405.95
100,000.00 54,942,811.95
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KMF GBP
coinmill.com
500.00 0.91
1000.00 1.82
2000.00 3.64
5000.00 9.10
10,000.00 18.20
20,000.00 36.40
50,000.00 91.00
100,000.00 182.01
200,000.00 364.01
500,000.00 910.04
1,000,000.00 1820.07
2,000,000.00 3640.15
5,000,000.00 9100.37
10,000,000.00 18,200.74
20,000,000.00 36,401.49
50,000,000.00 91,003.72
100,000,000.00 182,007.43
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá